friendly, дружній, kind, добрий, funny, смішний, interesting, цікавий, boring, нудний, important, важливий, wake up, прокидатися, get up, вставати, go to school, йти до школи, come back, повертатися, do homework, робити домашнє завдання, clean, прибирати, cook, готувати, search, шукати, watch, дивитися, listen, слухати, chat, переписуватися, send, надсилати, receive, отримувати, school, школа, home, дім, shop, магазин, park, парк, city, місто, street, вулиця, bag, сумка, book, книга, pen, ручка, phone charger, зарядка для телефону, headphones, навушники, easy, легкий, difficult, складний, fast, швидкий, slow, повільний, big, великий, small, маленький, think, думати, know, знати, understand, розуміти, remember, пам’ятати, forget, забувати, try, пробувати
0%
-
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alinaplotnikova2
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple - 3 класс
bởi
Aspectnhk
Phục hồi trật tự
12
Present Simple- Brainy- klasa 4- unit 7
bởi
Mchd
Hoàn thành câu
21
Дни недели 5 класс
bởi
Asmatmas
Nối từ
7
Українська мова. Перекладач. 2 клас. Домашнє завдання № 1
bởi
Eelena3
Đảo chữ
50
Гра "Так чи ні?" розвиток уважності, сприймання, мислення, збагачення словникового запасу
bởi
Yuliazay8
Máy bay
16
Знайомство. Діалог 1
bởi
Marik16999
Hoàn thành câu
10
Урок 1. Знайомство
bởi
Kate251092
Vòng quay ngẫu nhiên
8
Прочитай слово. Слова с мягким знаком
bởi
Govorimka
Vòng quay ngẫu nhiên
14
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?