...Have difficulty (in) + Ving, gặp khó khăn trong việc gì, Take a look at ..., nhìn vào thứ gì đó, have an argument, tranh cãi, cãi nhau, do (somebody) a favour, giúp ai, do one's best, cố gắng hết sức, make a fuss, làm ầm ĩ, raise money, gây quỹ, make a mistake, mắc sai lầm, mắc lỗi, make arrangements, sắp xếp, chuẩn bị, catch a cold, bị cảm lạnh, make an effort, nỗ lực, keep in touch, giữ liên lạc, make a progress, tiến bộ, make a prediction, dự đoán, do harm to (something/ somebody), gây hại, earn one's living, kiếm sống, make a choice, đưa ra lựa chọn, have an accident, gặp tai nạn, catch sight of, trông thấy, bắt gặp, make a contribution to, đóng góp, make a decision, đưa ra quyết định, play a role, đóng vai trò, have a break, nghỉ giải lao, meet the deadline, kịp hạn chót, raise concerns about, dấy lên lo ngại, set a good example, lấy làm gương tốt
0%
COLLOCATION 1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kimthuynguyen880537
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?