Switch ....... the light.— Увімкни світло., on, over, off, to, Please switch ...... your phone., on, over, off, to, She switched ........online learning.— Вона перейшла на онлайн-навчання., on, over, off, to, We switched the chairs .............— Ми переставили стільці місцями., on, around, off, to, He switched ............. to another channel.— Він переключив на інший канал., over, around, off, to
0%
switch
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natalialevenets
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Level 3 - Lesson 2: Switch Game
bởi
Btgdyssolutions
Mở hộp
58
Перенос слів
bởi
Nataliiawayson
Đố vui
11
Conversation Flip
bởi
Smithlb
Lật quân cờ
172
Перенос слів
bởi
Zakharovaanastasiia
Đố vui
75
Перенос слів
bởi
Tetanamihalina7
Đố vui
9
Змінні й незмінні слова (5 клас)
bởi
Oksanalysenko02
Sắp xếp nhóm
14
Розчитування. Переключення. Заїкання
bởi
Bezklynska
Thẻ thông tin
10
настрой на урок
bởi
Informaticateac
Mở hộp
21
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?