значення, meaning, соус / підлива, gravy, все ще брудний, still dirty, холодильник, fridge, виснажений, exhausted, піти у відставку / звільнитися, resign, непереборний, irresistible, неправильний квиток, wrong ticket, удача, luck, звичайний, usual, щітка / розчісувати волосся, a brush / to brush one's hair, зникати, disappear, сміттєві баки, rubbish bins, світлофор, traffic light, твоє життя перевернеться з ніг на голову, your life will be turned upside down, бідний, poor, Хіба це не захоплююче?, Isn’t it exciting?, Це дзвонить., It’s ringing., Ти мене обдурив., You tricked me.
0%
Extra
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Popiukanhelina
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Рассказ "Заблудились"
bởi
Gnovotochina
Hoàn thành câu
5
Відновіть прислів*я та приказки про мову
bởi
Oksanalysenko02
Đảo chữ
4
Звук [Ль]. Скажи лагідно.
bởi
Annatarasevic07
Khớp cặp
3
Тест- повторення "Вітька +Галя або повість про перше кохання"
bởi
Sonahalimon
Tìm đáp án phù hợp
4
Подаруй гарний настрій !
bởi
Xarchenkomika19
Mở hộp
7
Гра "Гідні та негідні вчинки"
bởi
Kikotoksana
Đố vui
6
Що звучить?
bởi
Uurevna036
Đố vui
3
Переводим (повелительное наклонение)
bởi
Cherkasovakate
Thẻ bài ngẫu nhiên
7
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?