messy, неряшливый, chores, домашние дела, patient, терпеливый, loud, громкий, neighbour, сосед, argue, ссориться, easy-going, не обидчивый, upset, грустный, quiet, тихий, different, разный, on my own, самостоятельно, bossy, властный, difficult, трудный

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?