"подцепить", pick up, испортиться, go off, поссориться, fall out, узнать, find out, начать заниматься, take up, бросить, give up, Что происходит?, What's going on?, пополнить счет, top up, ладить с, get on with, тусоваться/гулять, hang out, посмотреть/глянуть, check out, заботиться о/присматривать за, look after.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?