קוֹרֵא/קוֹרֵאת, read, כּוֹתֵב/כּוֹתֶבֶת, write, רוֹאֶה/רוֹאָה, see, עוֹמֵד/עוֹמֶדֶת, stand, יוֹשֵׁב/יוֹשֶׁבֶת, sit, אוֹכֵל/אוֹכֶלֶת, eat, שׁוֹתֶה/שׁוֹתָה, drink, לוֹבֵשׁ/לוֹבֶשֶׁת, wear (clothes).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?