a perfect fit, ідеально підходить, trousers, штани, брюки, shirt, сорочка, belt, ремінь, hat, шапка, earrings, rings, сережки, кільця, tie, галстук, scarf, шарф, fashion, мода, checked, в клітинку, size, розмір, big enough, великий достатньо, too short, занадто короткий, quite cheap, досить дешево, too expensive, занадто дорого, a price, ціна, medium/large/extra large, середній/великий/дуже великий, try on clothes, поміряти одяг, fit me well, по розміру підходить, discount, знижка, It costs $20., це коштує 20 дол, pay in cash, платити готівкою, pay by credit card, платити картою, That`s $95 altogether., Це 95 дол разом., Here`s the change., Ось здача., receipt, чек, something else, щось іще, How much is it?, Скільки це коштує?, I don`t have a leather bag., Я не маю шкіряної сумки., She has a purple hat., Вона має фіолетову шапку..
0%
7a
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tatianakirill66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?