Make an attempt, podjąć próbę, Attempt at sth/doing, próba czegoś/zrobienia czegoś, Attempt to do, próbować coś zrobić, In an attempt to do, w próbie zrobienia czegoś, On average, średnio, In the beginning, na początku, At the beginning of sth, na początku czegoś, Beginning with, zaczynając od, At the bottom of sth, u podstaw czegoś/w najniższej części czegoś, On the bottom of sth, na spodzie czegoś/ na dolnej części czegoś, Be/find/look for the cause of sth, być/znaleźć/szukać przyczyny czegoś, Reach/Come to the conclusion that, dojść do wniosku, że, In conclusion, podsumowując, Do/carry out an experiment, przeprowadzić eksperyment, Experiment with sth/doing, eksperymentować z czymś/robieniem czegoś, In fact, w rzeczywistości, As a matter of fact, właściwie/w istocie, The fact (of the matter) is that, faktem jest, że, Face the facts, stawić czoła faktom, With the introduction of sth, wraz z wprowadzeniem czegoś, An introduction to sth/sb, wprowadzenie do czegoś/przedstawienie kogoś, Make/receive/get a phone call, wykonać/odebrać/dostać telefon, Take a photo of sth/sb, zrobić zdjęcie czegoś/kogoś, Carry out/do research on/into sth, przeprowadzić/wykonać badania nad czymś
0%
COLLOCATIONS
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annazaremba1988
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?