acid rain - кислотный дождь, sleet - слякоть, wipe out - уничтожить, emit - выделять, soil - почва, breathe - дышать, gather - собирать, oxygen - кислород, atmosphere - атмосфера, harm - наносить вред, burn - сжигать, poison - отравлять, reduce - избавляться, environment - окружающая среда, species - вид (животного), government - правительство,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?