Make sure, переконатися, Make the most of, використати на максимум, Make up for, компенсувати, виправдати, Make up your mind, вирішити, прийняти рішення, Pay attention, звертати увагу, Pay a compliment, зробити комплімент, Pay a fine, заплатити штраф, Pay a fee, сплачувати плату, Pay a price for, платити ціну за щось, Pay back, відплатити, повернути борг, Pay in installments, платити частинами, Pay off debts, погасити борги, Pay respect, віддати данину пошани, Pay the bills, оплачувати рахунки, Pay the cost of, покривати витрати на, Take a break, зробити перерву, Take a chance, ризикувати 1, Take a deep breath, зробити глибокий вдих, Take a position, зайняти позицію, Take a risk, ризикувати, Take a step back, відійти, зробити паузу для переосмислення, Take a step forward, зробити крок уперед, Take a toll on, негативно позначатися на, Take advantage of, скористатися з вигодою, Take charge of, брати на себе відповідальність за, Take full advantage of, використати на всі 100%, Take into account, враховувати, Take matters into your own hands, взяти справи у свої руки, Take no notice of, не звертати увагу на, Take offense, образитися.
0%
Collocation 3
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Onlyforolga15
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?