билет в одну сторону\туда и обратно, single\return ticket, С какой платформы отправляется поезд до [Эдинбурга]?, Which platform does the train to [Edinburgh] leave from?, Это правильная платформа для поезда до [Глазго] в 10:15?, Is this the right platform for the 10:15 to [Glasgow]?, рейс задержан\отменен, delayed\cancelled , прямой поезд, direct train, пересадка, change trains / make a connection, Это место занято?, Is this seat taken?, Не могли бы вы сказать мне, когда мы приедем в [Оксфорд]?, Could you tell me when we get to [Oxford]?, Простите, у меня билет в вагон [B], место [15]., Excuse me, I have a ticket for carriage [B], seat [15]., Могу ли я получить возврат, если опоздаю на свой поезд?, Can I get a refund if I miss my train?, Где вагон‑ресторан?, Where is the dining car?, Кажется, я оставил свою сумку в поезде., I think I’ve left my bag on the train., Я заблудился. Можете подсказать мне верное направление?, I’m lost. Can you point me in the right direction?, сделать пересадку, change trains / make a connection.
0%
Train vocabulary
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Katynya007
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?