Yí gè xiǎo shí · 一个小时, One hour, Yì diǎn · 一点, One o’clock, Bāng zhù · 帮助, Help, Wèn tí · 问题, Question, Hái zi · 孩子, Children, Xiōng dì jiě mèi · 兄弟姐妹, Siblings, Diàn shì jù · 电视剧, TV series, Diàn yǐng · 电影, Film / movie, Gèng 更, more, Gèng duō 更多, More more, Gèng shǎo 更少, Less , Gèng jiàn kāng 更健康, More healthy, Jīn tiān bǐ zuó tiān gèng rè 今天比昨更热, Today is hotter than yesterday, Hái · 还, Still, Yuán gōng · 员工, Employee / staff, Wǒ de péng yǒu hái zài wǒ de gōng chǎng · 我的朋友还在我的工厂, My friend is still at my factory, Zài + verb · 在 + 动词, Doing / in progress, Wǒ hái hěn lèi · 我还很累, I’m still very tired, Lǎo pó · 老婆, Wife (informal), Mó gu / lǜ dòu · 蘑菇和绿豆, Mushrooms and mung beans, Jiàn kāng · 健康, Healthy, Duō gāo duō zhòng? · 多高多重?, How tall and how heavy?, Yì bǎi bā shí sān gōng fēn, bā shí sì gōng jīn · 183厘米,84公斤, 183 cm, 84 kg, Dà nǎo · 大脑, Brain, Shǎ · 傻, Silly / stupid, Wǒ bù zài hū · 我不在乎, I don’t care, Nǐ huí nǎ lǐ? · 你回哪里?, Where are you going back to?, Kāi mén 开门, Open the door, Guān mén 关门, Close the door, Zhǎo dào 找到, Find, Ràng wǒ xīn shén bù níng 让我心神不宁, Make me feel uneasy, Kā fēi dòu 咖啡豆, Coffee bean, Lí… hěn jìn 离……很近, Close to, Yǒu shàn 友善, Friendly, Zhǎn lǎn / gōng zuò huì 展览 / 工作会, Exhibition / conference, Xiān… zài… 先……再……, First…then…, Fēi jī 飞机, Airplane flight.
0%
May2026
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Emilyding2025
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?