angle, угол, anniversary, годовщина, annual, ежегодный, another, другой, answer, ответ, anxious, тревожный, apart, между/раздельно, apologize, извиняться, appear, появляться, applause, аплодисменты, area, территория, argue, спорить, arm, рука.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?