Manufacture, виробництво, Conventional, Звичний, Wage, заробітна плата, Conditions, умови, Ethical, етичний, Demand, попит, Benefit, перевага, Consumer, споживач, Catwalk, подіум, Garment, предмет одягу, occur, з'являтися, accessory, аксесуари, fair, справедливий, trade, торгівля, free range, вільний вигул, be accused of, бути звинуваченим, beside, окрім, receive, отримувати, search, пошук, breakthrough, прорив, pleasant, приємний, by no means ..., зовсім не..., cope with , справлятися з, consist of, Складатися з, accommodation, помешкання, cramped, тісний, struggle, мати труднощі .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?