be — бути, was/were — been — був / були, become — ставати, became — become — став, begin — починати, began — begun — почав, break — ламати, broke — broken — зламав, bring — приносити, brought — brought — приніс, build — будувати, built — built — побудував, buy — купувати, bought — bought — купив, catch — ловити, caught — caught — зловив, choose — обирати, chose — chosen — обрав, come — приходити, came — come — прийшов, cost — коштувати, cost — cost — коштував, cut — різати, cut — cut — порізав, do — робити, did — done — зробив, draw — малювати, drew — drawn — намалював, drink — пити, drank — drunk — випив, drive — керувати, drove — driven — керував, eat — їсти, ate — eaten — з’їв, fall — падати, fell — fallen — впав, feel — відчувати, felt — felt — відчув, find — знаходити, found — found — знайшов, fly — літати, flew — flown — полетів, forget — забувати, forgot — forgotten — забув, get — отримувати, got — got — отримав, give — давати, gave — given — дав, go — йти, went — gone — пішов, grow — рости, grew — grown — виріс, have — мати, had — had — мав, hear — чути, heard — heard — почув, keep — тримати / зберігати, kept — kept — тримав / зберіг, know — знати, knew — known — знав, leave — залишати, left — left — залишив, lose — втрачати, lost — lost — втратив, make — робити / створювати, made — made — зробив, meet — зустрічати, met — met — зустрів, pay — платити, paid — paid — заплатив, put — класти, put — put — поклав, read — читати, read — read — прочитав, run — бігти, ran — run — біг, say — казати, said — said — сказав, see — бачити, saw — seen — побачив, sell — продавати, sold — sold — продав, send — надсилати, sent — sent — надіслав, sing — співати, sang — sung — заспівав, sit — сидіти, sat — sat — сидів, sleep — спати, slept — slept — спав, speak — говорити, spoke — spoken — сказав / говорив, spend — витрачати / проводити час, spent — spent — витратив / провів час, stand — стояти, stood — stood — стояв, swim — плавати, swam — swum — плавав, take — брати, took — taken — взяв, teach — навчати, taught — taught — навчив, tell — розповідати, told — told — розповів, think — думати, thought — thought — подумав, understand — розуміти, understood — understood — зрозумів, wear — носити, wore — worn — носив, win — перемагати, won — won — переміг, write — писати, wrote — written — написав.
0%
-
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alinaplotnikova2
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?