accuracy, точность, accurate, точный, essay, эссе, exam, экзамен, exercise, упражнение, fluency, беглость речи, fluent, свободно говорящий, homework, домашнее задание, memorisation, запоминание, memorise, запоминать, mistake, ошибка, practice, практика, practise, практиковать, revise, повторять, revision, повторение, study, изучать, translate, переводить, translation, перевод.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?