座位, 见义勇为, 走进车厢, 功夫武术, 生病吃药, 负责, 尊敬长辈, 讨论问题, 新闻, 力气大, 抬桌子, 羽毛, 五百米, 仍羽毛, 飘在空中, 默默走开, 看不起, 华乐团, 报名参加, 通过考试, 训练时间, 那些年级, 加入

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?