выплачивать/окупаться, to pay off, спутник предоставляет прогнозы погоды, a satellite provides weather forecasts, приводить к изобретению, to lead to an invention, научные данные, scientific data, запутанный, confusing, начальная школа, primary school, быть под угрозой, to be threatened with, убеждать, to convince, убеждать друзей, to persuade friends.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?