Vyshyvanka — вишиванка, Embroider — вишивати, Ancestor — предок, Pattern — узор, візерунок, Talisman — талісман, оберіг, Symbol — символ, Traditional — традиційний, Ancient — стародавній, древній, Fertile — родючий, Brave — хоробрий, сміливий, Linen — льон, лляне полотно, Collar — комір, Cuff — манжет, Hem — поділ (край одягу).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?