гуляти (з друзями десь вийти), go out, грати в комп’ютерні ігри, play computer games, займатися спортом, do sport, робити вправи, do exercise, ходити в кіно, go to the cinema, залишатися вдома, stay at home, грати в теніс, play tennis, ходити на прогулянку, go for a walk, грати на піаніно, play the piano, плавати, swim, прокидатися, wake up, вставати, get up, снідати, have breakfast, приймати душ, have a shower, йти на роботу, go to work, їхати на роботу, drive to work, пити каву, have a coffee, обідати, have lunch, закінчувати роботу, finish work, йти додому, go home, ходити по магазинах, go shopping, ходити в спортзал, go to the gym, готувати вечерю, cook dinner, робити вечерю, make dinner, їсти вечерю, eat dinner, вечеряти, have dinner, робити хатню роботу, do housework, дивитися телевізор, watch TV, приймати ванну, have a bath, лягати спати, go to bed

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?