eklemek, add, kaynatmak, boil, kızartmak, fry, karıştırmak, stir, ısıtmak, heat, sıkmak, suyunu çıkarmak, squeeze, ödemek, pay, sipariş vermek, order, ihtiyaç duymak, need, masa ayırtmak, book a table, nakit ödemek, pay in cash, kartla ödemek, pay by card
0%
verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Deryaguzelci
5. sınıf
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Cooking+verbs
bởi
Yanamagician
Đảo chữ
19
yemek bulmaca
bởi
Ratici
Mê cung truy đuổi
6
elaki cümle okuma
bởi
Ayozka86
Thẻ bài ngẫu nhiên
11
Cooking Verbs
bởi
Galinarazmahova
Tìm đáp án phù hợp
23
Sözcüklerin aldığı ekler yapım eki mi, çekim eki mi? İşaretleyiniz. (Aydın KESKİN)
bởi
Ctrlpenter37
Đố vui
11
eşleştirme- in the kitchen
bởi
Svvlshn31
Nối từ
4
eser-yazar eşleştirme
bởi
Dilaraçalpucu
Nối từ
5
iyelik eki + lazım
bởi
Fthgnydn45
Hoàn thành câu
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?