емедленно, прямо сейчас, 马上 mǎ shàng, вскоре, минутку, немножко, 一会儿 yí huìr, иногда, 有时候 yǒu shí hou, наконец, в конце концов, в итоге, самый последний, 最后 zuì hòu, немного, недолго; один раз, разок; немного, недолго; один раз, разок; ( , 一下儿 yí xiàr, классная комната, аудитория, 教室 jiào shì, Великая Китайская стена, 长城 cháng chéng, снова, опять, 又 yòu, хлопать, шлепать; фотографировать; снимать (фильм);, 拍 pāi, фотография, 照片 zhào piàn, подарок, 礼物 lǐ wù, домашнее задание, 作业 zuò yè.
0%
7
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U14733688
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?