Chewy rice cakes, жевательные рисовые лепёшки, Favourite, любимый, Famous, известный, Satisfying, сытный / удовлетворяющий, Chew, жевать, Pork belly, свиной живот, Lettuce, салат (листья), Dipping sauces, соусы для макания, Gatherings, собрания / встречи, Dip, макать / соус для макания, Served with various sides, подаётся с разными гарнирами, Thinly sliced, тонко нарезанный, Stir-fried, жареный, Noodle, лапша, Starch, крахмал, Crispy, хрустящий, Unlike, в отличие от, Crunch, хруст, Coated in a sauce, покрытый соусом, Comes in various sauces, подаётся с разными соусами, Chopsticks, палочки для еды, Upright, вертикальный / прямо стоящий, Stick, палка / прилипать, Funeral rituals, похоронные ритуалы, Ancestors, предки, Disrespectful, неуважительный, To stick, приклеивать / прилипать, Social bonding, социальные связи, Politeness, вежливость, Seniors, старшие

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?