There are ___ buses today. (Сьогодні немає автобусів.), no, much, a bit of, I have ___ hope about the exam. (У мене небагато надії щодо іспиту.), not much, many, a few, We saw ___ planes at the airport. (Ми бачили небагато літаків в аеропорту.), not many, much, a bit of, She had ___ trouble with her homework. (У неї було трохи неприємностей із домашнім завданням.), a bit of, many, few, There was ___ heavy rain yesterday. (Учора був сильний дощ.), some, a few, many, We visited ___ places in London. (Ми відвідали багато місць у Лондоні.), a lot of, much, a bit of, They got stuck in ___ traffic. (Вони застрягли у великому заторі.), a lot of, many, few, We booked ___ flights for the summer. (Ми забронювали кілька рейсів на літо.), a few, much, a bit of, Don’t worry, we have ___ time left. (Не хвилюйся, у нас залишилося дуже багато часу.), plenty of, many, a few

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?