There are ___ buses today. (Сьогодні немає автобусів.), no, much, a bit of, I have ___ hope about the exam. (У мене небагато надії щодо іспиту.), not much, many, a few, We saw ___ planes at the airport. (Ми бачили небагато літаків в аеропорту.), not many, much, a bit of, She had ___ trouble with her homework. (У неї було трохи неприємностей із домашнім завданням.), a bit of, many, few, There was ___ heavy rain yesterday. (Учора був сильний дощ.), some, a few, many, We visited ___ places in London. (Ми відвідали багато місць у Лондоні.), a lot of, much, a bit of, They got stuck in ___ traffic. (Вони застрягли у великому заторі.), a lot of, many, few, We booked ___ flights for the summer. (Ми забронювали кілька рейсів на літо.), a few, much, a bit of, Don’t worry, we have ___ time left. (Не хвилюйся, у нас залишилося дуже багато часу.), plenty of, many, a few.
0%
3b Quantifiers
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vadimovnaae
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?