— звичайний, common, permit, flavourful, appear, — заохочувати, мотивувати, costly, hilarious, encourage, expect, — смачний, suggestion, delicious, seem, advantage, — здаватися, з’являтися, appear, obtain, common, expect, — перевага, seem, obtain, advantage, cautious, — смачний, ароматний, flavourful, cautious, advantage, common, — дуже смішний, delicious, hilarious, permit, encourage, — отримувати, здобувати, cautious, obtain, advantage, seem, — обережний, cautious, costly, delicious, appear, — пропозиція, порада, encourage, hilarious, obtain, suggestion, — очікувати, flavourful, common, expect, appear, — дозволяти, hilarious, permit, cautious, common, — дорогий, costly, hilarious, expect, delicious, — здаватися, obtain, costly, seem, encourage
0%
b1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natalakutas
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mê cung truy đuổi
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Зразок «Види складних речень»
bởi
Pylatl362
Sắp xếp nhóm
11
Выберите подходящий предлог
bởi
Alna3
Máy bay
12
Present simple affirm Russian - English
bởi
Alinegrishina
Máy bay
127
Tryb przypuszczający - chcieć
bởi
Paniodpolskiego1
Đố vui
37
enjoy / want
bởi
Marialazareva3
Thẻ bài ngẫu nhiên
13
Вгадайте смачне слово
bởi
Bogosvyatska
Hangman (Treo cổ)
12
Прочитай слово. Слова с мягким знаком
bởi
Govorimka
Vòng quay ngẫu nhiên
14
Прочти предложение. Обрати внимание на знак, перечитай предложение с интонацией. Нажми на вариант с нужным знаком
bởi
Anastasialitvin2
Đố vui
13
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?