农户, nónghù, 牲畜, shēngchù, 土地, tǔdì, 蔬菜, shūcài, 污染, wūrǎn, 邻居, línjū, 自由, zìyóu, 车水马龙, chē shuǐ mǎ lóng, 养, yǎng, 呼吸, hūxī, 新鲜, xīnxiān, 高楼大厦, gāolóu dàshà, 严重, yánzhòng, 轻松, qīngsōng, 安静, ānjìng, 热闹, rènao, 风景, fēngjǐng.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?