xué xiào, 学校, qù xué xiào, 去学校, fàn diàn, 饭店, shāng diàn, 商店, mǎi dōng xī, 买东西, yī yuàn, 医院, huǒ chē zhàn, 火车站, zuó tiān, 昨天, jīn tiān, 今天, míng tiān, 明天, shàng wǔ, 上午, zhōng wǔ, 中午, xià wǔ, 下午, yuè, 月, nián, 年, xīng qī, 星期, xiàn zài, 现在, shí hòu, 时候.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?