аеробіка, aerobics, доступний, available, дихати, breathe, спалювати калорії, burn off calories, коліщатко, caster, гантеля, dumbbell, обладнання, спорядження, equipment, необхідний, essential, прийти у форму, get fit, спортзал, gym, серце, heart, біг підтюпцем, jogging, легеня, lung, персональний тренер, personal trainer, подкаст, podcast, віджимання, press-up, підтягування, pull-up, турнік, pull-up bar, фунт стерлінгів (розмовне), quid, еспандер, фітнес-стрічка, resistance band, скручувати, roll up, встановлювати, збирати, set up, вправа на прес, sit-up, запасний; вільний, spare, розтяжка, stretching, бігова доріжка, treadmill, розминатися, warm up, силове тренування, weight training, тренуватися, work out, килимок для йоги, yoga mat.
0%
HN 2 unit 5E
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sjules333
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?