鱼 yú, fish, 儿 ér, child, 耳 ěr, ear, 少 shǎo, few, 力 lì, strength, 足 zú, foot, 公园 gōng yuán, park, 在海边 zài hǎi biān, at the seaside, 在海里 zài hǎi lǐ, in the sea, 玩儿沙子 wán er shā zi, play sand, 吃东西 chī dōng xi, eat something, 在 zài, in/on/at, 在哪里 / 在哪儿 zài nǎ lǐ / zài nǎr, where, 谁 shéi, who, 做什么 zuò shén me, doing what, 骑自行车 qí zì xíng chē, ride a bicycle.
0%
Unit 9
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Huimandarin
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?