She ___ to school every day., go, gone, goes, going, They ___ not like spicy food., do, does, did, are, ___ he play football on Sundays?, Do, Did, Is, Does, I ___ my homework after dinner., did, do, does, doing, My mother ___ coffee in the morning., drank, drinks, drinking, drink, We ___ not watch TV at night., did, are, do, does, ___ they live near the park?, Are, Does, Did, Do, Tom ___ his room every weekend., cleans, cleaned, clean, cleaning, She ___ not eat meat., is, did, does, do, ___ you speak English at home?, Do, Does, Are, Did

Present Simple Practice

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?