спрятаться, to hide, грибы, mushrooms, сырая рыба, raw fish, вредная, healthy, становиться, to become/to get, намокнуть, to get wet, переждать, to wait out, в одну сторону, a one way trip, туда и обратно, a round trip, забронировать, to book, питание, meals, включено, be included, доплачивать, to pay extra, купаться, to swim, карманные расходы, pocket expenses, посчитать, to count, удивиться, to be surprised

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?