unforgettable, незабутній, tranquil, спокійний, enchanting, дивовижний, unpredictable, непередбачуваний, enriching, що збагачує, inspiring, що надихає, serene, безтурботний, hazardous, небезпечний, tedious, нудний, breathtaking, захопливий, exhausting, виснажливий, intended, запланований, outward/ return, поїздка туди/назад, forthcoming, майбутній, найближчий.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?