lenient, м'який; поблажливий, swot, заучка/ зубрило, bully, задирака, що цькує інших, disruptive behaviour / disruptive, порушення дисципліни / "руйнівний", gifted/ talented, обдарований/талановитий, get expelled, бути виключеним/ відрахованим, get a scholarship, отримати стипендію, enrol on a course, записатися на курс, have a passion for sth, мати пристрасть до чогось, be of interest to sb, бути цікавим комусь, scrape through something, "вижити" /насилу впоратися з чимось, fall behind, відставати, to be keen to do smth (infinitive), прагнути щось робити, major in, спеціалізуватися на, inclined towards, схилятися до /в бік, settle down /calm down, заспокоїтися, give up on somebody, зневіритися в / "забити на комусь", strict demands, жорсткі вимоги, attend lectures, відвідувати лекціі, to deepen knowledge, поглибити знання, to go into smth, зайнятися чимось, to go on to smth, перейти до чогось наступного, successful career, успішна кар'єра, work in the field of, працювати у сфері, have an impact on, впливати на/ мати вплив на
0%
Focus 4 unit 1.1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Englishtetiana
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
focus 4 unit 1.5
bởi
Rinat72
Sắp xếp nhóm
30
focus 4 unit 1.4
bởi
Rinat72
Ô chữ
4
Focus 2 Unit 1 Personality adj prefixes (перед выполн. прочт. инструкцию, нажав на 3 гориз. полоски в левом нижнем углу)
bởi
Molyarenko
Nối từ
70
focus 4 idioms
bởi
Taispatronus
Lật quân cờ
11
Focus 3 (unit 1 / vocabulary)
bởi
Freedom
Thẻ thông tin
4
Focus 2 Unit 1.8 Showing interest
bởi
U45530478
Đố vui
8
Focus 2 Unit 1.8 Groups - Showing interest
bởi
U45530478
Sắp xếp nhóm
10
Focus 2 Unit 1.8 Showing interest
bởi
Englu4ilka
Mở hộp
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?