bit, bite, kit, kite, sit, site, cut, cute, cub, cube, tub, tube, Oops- I got greedy!, cap, cape, tap, tape, can, cane, man, mane, pan, pane, pin, pine, fin, fine, win, wine, rip, ripe, dim, dime, Tim, time, not, note, cod, code, hop, hope, rob, robe, mad, made, hat, hate, rat, rate, mat, mate, fat, fate, pin, pine, win, wine, plan, plane, spin, spine, grad, grade, slid, slide, grip, gripe, Oops- I got greedy!, Oops- I got greedy!, Oops- I got greedy!, Oops- I got greedy!, strip, stripe, twin, twine, Oops- I got greedy!, Oops- I got greedy!, Oops- I got greedy!
0%
Oops Silent e!
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Bradleykx
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Step 3 Sight Words for Don't Be Greedy
bởi
Geneenm
Thẻ bài ngẫu nhiên
12
3 Sight Words Don't Be Greedy
bởi
Sherielp
Thẻ bài ngẫu nhiên
28
Barton Level 4 Lesson 9 Don't be Greedy (octopus)
bởi
Erincowan
Thẻ bài ngẫu nhiên
11
9.4 Don't Be Greedy ch /sh/
bởi
Carollykins
Thẻ bài ngẫu nhiên
24
Book 4 sight words /Don't be Greedy (whammy)
bởi
Achreading
Thẻ bài ngẫu nhiên
12
TT Phrasal Verb Jeopardy 1 Find the match
bởi
Aggie1
Tìm đáp án phù hợp
74
TT Phrasal Verb Jeopardy 2 Find the match
bởi
Aggie1
Tìm đáp án phù hợp
43
Idiom Hangman
bởi
Cacrispin
Hangman (Treo cổ)
23
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?