jaywalking, crossing a street illegally, carelessly, or in an unsafe manner, murder, killing someone, kidnapping, taking someone by force and keeping them captive., speeding, driving a vehicle faster than the speed limit, robbing, stealing from a person, shoplifting, robbing a store, vandalism, The damage of someone else’s property, burglary, is when someone breaks into a building with bad intentions., get sentenced, a judge in a court of law has officially announced the punishment for a person, get fined, to pay a amount of money, get caught, to be discovered while doing something wrong, put on probation, to let someone stay out of prison, but they must follow rules., get arraseted, being taken to jail by the police, enforce, obedience to a law, rule, or standard, go to jail, to be taken into lawful custody and confined in a cell
0%
Crimes
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teachercamilacgomes
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Crimes and their meanings
bởi
Lazarenkoa
Tìm đáp án phù hợp
3
B2 Class 26 Vocabulary: Crime
bởi
Mahaloto13
Nối từ
4
Types of Crimes
bởi
Silviateper
Nối từ
4
Types of crimes
bởi
Vasyanvasyanof
Tìm đáp án phù hợp
6
Crime (vocabulary)
bởi
Vokalova
Nối từ
17
Verbs related to crimes
bởi
Tpakholkova
Đố vui
26
Vocabulary: Crime
bởi
Liba
Nối từ
3
Crime (Vocabulary)
bởi
Johanacv
Hoàn thành câu
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?