make a decision, прийняти рішення, make a mistake, зробити помилку, make progress, робити прогрес, make money, заробляти гроші, make friends, заводити друзів, make an effort, докладати зусиль, do homework, робити домашнє завдання, do research, проводити дослідження, do business, вести бізнес, do exercise, робити вправи, do the dishes, мити посуд, get a chance, отримати шанс, get an opportunity, отримати можливість, get married, одружитися / вийти заміж, get better, ставати кращим / одужувати, get worse, ставати гірше, get ready, готуватися, get lost, загубитися, get dressed, одягнутися, take a break, зробити перерву, take part, брати участь, take care of, піклуватися про, take responsibility, брати відповідальність, take notes, робити нотатки, take place, відбуватися, take a risk, ризикувати, have the ability to, мати здатність, have experience, мати досвід, have trouble, мати труднощі, have fun, веселитися, have breakfast/lunch/dinner, снідати / обідати / вечеряти, have a conversation, вести розмову, give advice, давати пораду, give permission, давати дозвіл, give support, надавати підтримку, give information, надавати інформацію, give attention, приділяти увагу, cause problems, спричиняти проблеми, cause damage, завдавати шкоди, solve a problem, вирішувати проблему, pay attention, звертати увагу, keep in touch, підтримувати зв’язок, catch a bus, встигнути на автобус, miss a chance, втратити шанс, reach a goal, досягти мети, provide information, надавати інформацію, gain experience, набиратися досвіду
0%
-
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alinaplotnikova2
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
czynności życia codziennego
bởi
Mariobartkowiak
Tìm đáp án phù hợp
3
Activities - czynności
bởi
Kwesolowska
Đảo chữ
5
Actions / Действия
bởi
Elenarealteache
Vòng quay ngẫu nhiên
31
Глаголы состояния / Глаголы действия
bởi
Elinaeva
Sắp xếp nhóm
3
Упражнение
bởi
Keep3
Hoàn thành câu
19
Задачі на продуктивність праці
bởi
Litvinova197002
Đố vui
44
Гра "Що допомагає, а що шкодить навчанню"
bởi
Nikysja777
Sắp xếp nhóm
10
Глаголы действия
bởi
Izipanova22
Thẻ bài ngẫu nhiên
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?