Buy, купувати, Which, який; котрий, Object, предмет; об’єкт, Good afternoon, добрий день, Want, хотіти, Cent, цент, T-shirt, футболка, Shirt, сорочка, Better, кращий / краще, Rule, правило, Look at, подивись на, Say, скажи, See, бачити / бачиш, Picture, картинка / зображення, Player, гравець, Favourite, улюблений, And, і, Chair, стілець, Pen, ручка, Cup, чашка, Desk, стіл робочий / парта, This, цей, ця, це, These, ці, це, That, той, та, то, Those, ті, то
0%
words
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gotit
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Покупать
bởi
Annaflinta87
Đố vui
7
Слово. Назва, дія та ознака предмета
bởi
Natalimitr1983
Sắp xếp nhóm
105
Прочитай склад, обери картинку. Т, Д
bởi
Nadiiaslp
Nối từ
30
М'який знак. Постав правильно слова до картинки.
bởi
Uzonlineschool
Nối từ
42
Назви, що зображено. Дислексія
bởi
Anzhelikamykolayivna
Thẻ bài ngẫu nhiên
15
Назви, що зображено. Дислексія 2.
bởi
Anzhelikamykolayivna
Thẻ bài ngẫu nhiên
9
Назви, що зображено. Дислексія 3.
bởi
Anzhelikamykolayivna
Thẻ bài ngẫu nhiên
6
Про що мова? (ознаки предмета)
bởi
Natakurilchuk
Tìm đáp án phù hợp
9
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?