trường Đại học, primary, university, cục tẩy, rubber, pencil sharperner, gia sư/dạy kèm, tutor, teacher, bìa hồ sơ, textbook, binder, nước ngoài, overseas, international, cấp mầm non, primary, kindergarten, mượn, borrow, special, sáng tạo, ready, creative, chứng chỉ tốt nghiệp, diploma, notebook, nhà kính, glasshouse, greenhouse, mực (viết), ink, pen, quốc tế, international, national, cấp 2, high school, secondary, tủ đồ cá nhân (ở nơi công cộng), shelf, locker, bài thơ, poem, song, dụng cụ, system, equipment.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?