What's the English for "Давайте двигаться дальше"?, Let’s move on; Let’s switch/ procees to the next one, Translate the sentence into Russian "Мы переехали сюда в прошлом году", We moved here last year, 1) Translate the sentence "Когда я выпущусь с этого курса, я...", When I leave/finish this course, I... 2) complete the sentence with your ideas, Pronounce these words correctly '️process', '️lamb', '️salmon': , 1) BrE /ˈprəʊses/; AmE /ˈprɑːses/ 2) /læm/ 3) /ˈsæmən/, What's the English for "Я узнала об этом от своего брата", I've learned about it from my brother; What 3 things have you learned about recently? Discuss with your parther, How to say "мне это подходит" in English?, It suits me, Pronounce these words correctly '️️definitely', '️️immediate', '️️museum':, 1) /ˈdef.ən.ət.li/; 2) /ɪˈmiː.di.ət/; 3) /mjuːˈziː.əm/, Translate it into English "Еще грузится (сайт, платформа)", It's still loading, What's the english for "какой он?" vs "Как он выглядит?", "What is he like?" vs "What does he look like?", Pronounce these words correctly '️️️consequence', '️️️compromise', '️️️answer':, 1) /ˈkɑːnsɪkwens/; 2) /ˈkɑːmprəmaɪz/; 3) /ˈænsər/, Name 3 forms of 'choose' , choose chose chosen , What structure do you need to talk about past habits? Name +/ -/ ? forms, used to/ didn't use to/ Did X use to..; Make 5 sentences about your past habits, What's the English for "раз в месяц", once a month;, What's the English for "знания"; "часы (наручные)"; "нужны они (деньги)", 1) knowledge; 2) a watch; 3) need IT (=money), Name 3 forms of 'lend', lend - lent - lent, "подружиться с кем-то", "сдавать экзамен (с уд оценкой)"; "знакомиться с кем-то новым", "make friends with"; "pass an exam"; "get to know new people", What are the missing prepositions? to be frightened __/ to be proud __/ to take care __, OF, What's the English for "Что касается меня", "As for/ to me" Make 3 sentences about your progress in this language course, "Это зависит от..."; "Что ты думаешь", "It depends on..."; "What do you think?", "фотографировать"; "готовить блюда"; "делать теринровку", "take photos/ pictures"; "make dishes", "do workouts".
0%
'Error correction' station
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Elizabet8
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Lật quân cờ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?