Unfortunately, на жаль, arrogant, зарозумілий, пихатий, caring, турботливий, cheerful, життєрадісний, веселий, lazy, лінивий, miserable, нещасний, пригнічений, modest, скромний, outgoing, товариський, комунікабельний, sensible, розсудливий, здоровомислячий, resilient, стійкий, витривалий, look for, шукати
0%
F2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Foxi2
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Gold Experience A2+ unit 2 personality adjectives
bởi
Metodyk3
Tìm đáp án phù hợp
10
student A (personality adjectives F2F)
bởi
Evgenia18mos
Thẻ bài ngẫu nhiên
3
Temperamenty 2
bởi
Zuzankapopelkov
Nối từ
3
FCE Gold Experience B2 unit 8 - personality adjectives
bởi
Newlinguamataró
Sắp xếp nhóm
5
English File Inter 1B Personality adjectives 2
bởi
Katerinatrizna
Thẻ bài ngẫu nhiên
35
F1 Personality
bởi
Wplaw
Nối từ
3
YouLang A2 Мой характер
bởi
Frolova12
Nối từ
4
A2 - Personality adjectives
bởi
Ianysea2596
Tìm đáp án phù hợp
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?