crouch, пригнуться, trembling, дрожащий, to fire someone, уволить кого-либо, to associate with, иметь дело, общаться с, to march up to, решительно подойти к, to peer, всматриваться, agile, ловкий, a case, чемодан, to hesitate, колебаться, to get the boot, быть уволенным.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?