технологическое изобретение, technological invention, извержение вулкана, volcanic eruption, сильный тропический шторм, huge tropical storm, обрушение шахты, mine collapse, землетрясение, earthquake, цунами, tsunami, запускать, launch, спасать, rescue, вызывать, cause, извергаться, erupt, ударять, hit.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?