производительность, capacity, электросеть, grid, количество, amount, поставлять, to supply, складывать, to add up, промежуток времени, a period of time, целый, суммарный, total, потреблять, to consume, потребление, a consumption, делить, divide, совокупный, cumulative, средний, average, важный, major.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?