karton , коробка, zamknięty, закрытый, obok okna, возле окна, otwierać, открывать, kiedy, когда, ile , сколько, pamiątka, сувенир, mapa, карта, chiński , китайский, coś , что-то.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?