noon, 正午、真昼, last, 最後の、最終の, like, …のような[に]、…に似た、…らしい, o’clock, …時, time, 時刻, afternoon, 午後, sport, スポーツ, a.m., 午前, basketball, バスケットボール, Sounds ..., …そうですね。, what, 何の、どんな, sound, …に聞こえる、思える, the, 1つしかないものをさす場合, this, 今、今回, class, 授業.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?