I am sitting, Siedzę, I am doing my homework, Robię pracę domową, My sister is listening to music, Moja siostra słucha muzyki, My mum is cooking dinner, Moja mama gotuje obiad, My dad is watching TV, Mój tata ogląda telewizję, Our dog is sleeping, Nasz pies śpi, It is raining, Pada deszcz, Some children are playing football, Dzieci grają w piłkę nożną, I am studying English, Uczę się angielskiego

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?