Звучить знайомо, Sounds familiar, я думаю лише про себе, I only ever think of myself, попасти в точку, hit the nail right on the head, окремий, відокремлювати, separate, захищати, protect, відвідувати, бути присутнім, брати участь, attend, висадити когось з машини, drop someone off, однаково, в рівній мірі, equally, займіть свої місця, get to your seats, збиратися щось зробити, be about to, жахливий, страшний, dreadful, тікати, Run for it!, не звертай уваги, never mind, хибна тривога, False alarm, жахливий, дуже поганий, awful, Можливо, я займатимуся цим професійно, I might do it professionally, смішний, безглуздий, ridiculous, Ти поводишся безглуздо, You're being ridiculous, Це просто думка, It's just a thought
0%
Exercise 2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?