Встать (с постели)., get up, Преодолеть, оправиться (после болезни, стресса, страха)., get over, Заканчивать работу, уходить с работы., get off, Садиться (в транспорт)., get on, Обходиться, выживать (в финансовом плане)., get by, Избежать чего‑либо, уклониться., get out of, Встречаться, собираться вместе., get together, Расстраивать кого‑либо., get … down, Связаться снова, ответить позже., get back to, Дозвониться, установить связь., get through (to), Возобновить отношения, сойтись снова., get back together, Отойти, отойти подальше., get away, Получить доступ к чему‑либо., get at, Отставать (от графика, плана)., get behind, Преуспевать, продвигаться вперёд (в карьере, учёбе)., get ahead
0%
get
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dianadzhavadova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?