山上的綿羊在_____叫。, 汪汪, 叮叮, 哇哇, 咩咩, 你聽到老鼠在_____叫嗎?, 沙沙, 嗚嗚, 吱吱, 呱呱, 一聽到門鐘響起,小狗便______吠叫。, 喵喵, 汪汪, 嗡嗡, 隆隆, 池塘裏的小青蛙在_____叫。, 哇哇, 呱呱, 喔喔, 咩咩, 春天到了,小蜜蜂______地採花蜜。, 哈哈, 隆隆, 咚咚, 嗡嗡, 我站在路旁,聽到一隻小貓在_____叫。, 嗎嗎, 嗚嗚, 喵喵, 哈哈, 一聽到電話_____地響,小妹妹便跑過去接電話。, 叮叮, 鈴鈴, 噹噹, 叮噹, _____的門鐘一響,小狗便跑到門口迎接爸爸。, 喔喔, 哈哈, 叮叮, 叮噹, 小狗很會看門口,一看到陌生人便____叫。, 汪汪, 喔喔, 嘩嘩, 啦啦, 北風____地呼,我冷得躲在爸爸背後。, 吱吱, 呼呼, 沙沙, 喔喔, 天還沒亮,公雞便_____啼。, 咕咕, 吱吱, 喔喔, 沙沙, 時鐘_____地響,使我不能入睡。, 鈴鈴, 滴答, 沙沙, 汪汪.
0%
(19)
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
O83420782
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?